Nhập thông tin khoản vay

10 triệu 100.000.000 VND 1 tỷ
%/năm
5% 18% 40%
tháng
3 tháng 24 tháng 72 tháng

💡 Về phương pháp trả đều (PMT)

  • Khoản trả hàng tháng cố định suốt thời hạn vay
  • Các tháng đầu: phần lãi nhiều hơn, phần gốc ít hơn
  • Các tháng cuối: phần gốc nhiều hơn, phần lãi ít hơn
  • Dễ dàng lập kế hoạch tài chính với khoản trả cố định

⚠️ Công cụ này mô phỏng khoản vay trả đều theo dư nợ giảm dần với lãi suất cố định trong toàn kỳ. Kết quả chưa bao gồm phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay hoặc các gói tính lãi phẳng (flat rate), nên bạn hãy xem đây là mức ước tính để so sánh dòng tiền ban đầu.

Kết quả tính toán

Trả hàng tháng (cố định)
--- đ
Tổng tiền phải trả
--- đ
Tổng lãi phải trả
--- đ
Tỷ lệ lãi/gốc
--- %

👆 Nhập thông tin và nhấn "Tính lãi suất" để xem kết quả

Các loại vay tiêu dùng phổ biến

🚗

Vay mua xe

~12-18%/năm

Vay mua ô tô, xe máy với thời hạn từ 12-72 tháng. Có thể thế chấp xe làm tài sản đảm bảo.

🎓

Vay du học

~10-15%/năm

Vay học phí, sinh hoạt phí cho du học sinh. Thời hạn vay linh hoạt theo khóa học.

💊

Vay y tế

~15-20%/năm

Vay chi phí khám chữa bệnh, phẫu thuật. Thủ tục nhanh, giải ngân trong 24h.

Công cụ này tính khoản vay tiêu dùng như thế nào?

Công cụ dùng công thức trả đều hàng tháng để bạn nhìn nhanh áp lực dòng tiền trước khi gửi hồ sơ.

Với vay tiêu dùng, câu hỏi quan trọng không chỉ là "lãi suất bao nhiêu" mà là mỗi tháng bạn phải chuyển ra khỏi tài khoản bao nhiêu tiền. Công thức PMT chia khoản vay thành một khoản trả cố định theo tháng. Trong khoản đó có cả gốc lẫn lãi: đầu kỳ phần lãi thường lớn hơn, cuối kỳ phần gốc chiếm nhiều hơn.

Nói ngắn gọn: nếu bạn vay 100 triệu trong 24 tháng, công cụ sẽ lấy số tiền vay ròng, lãi suất năm và thời hạn vay để ước tính khoản trả hàng tháng. Kết quả này giúp bạn so sánh phương án trước khi xem hợp đồng thật, chứ không thay thế bảng tính chính thức của ngân hàng hoặc công ty tài chính.

Tính đến thời điểm cập nhật nội dung, lãi suất vay tín chấp trên thị trường có thể dao động rất rộng tùy hồ sơ, thu nhập, điểm tín dụng và sản phẩm. Vì vậy, hãy xem kết quả là mức tham khảo ban đầu và luôn xác nhận lại phí, bảo hiểm khoản vay, lãi phạt chậm trả với bên cho vay.

Nếu bạn chưa rõ nên vay tín chấp hay dùng hạn mức khác, hãy đọc thêm hướng dẫn vay tín chấp và so sánh thêm ở công cụ so sánh lãi suất.

Ví dụ vay 100 triệu trong 24 tháng

Giả sử bạn vay 100.000.000đ trong 24 tháng và chưa tính phí bảo hiểm, phí hồ sơ. Nếu lãi suất khoảng 12%/năm, khoản trả đều có thể quanh 4,7 triệu/tháng. Nếu lãi suất khoảng 18%/năm, số tiền tăng lên quanh 5 triệu/tháng. Ở mức 24%/năm, khoản trả có thể tiến gần 5,3 triệu/tháng.

Con số chênh nhau vài trăm nghìn mỗi tháng nghe có vẻ nhỏ. Nhưng nhân 24 tháng, khác biệt tổng chi phí có thể lên tới vài triệu đến hơn chục triệu đồng. Đây là lý do bạn nên so sánh bằng tổng tiền phải trả, không chỉ nhìn quảng cáo "duyệt nhanh" hoặc "trả góp nhẹ".

Cũng cần phân biệt lãi trên dư nợ giảm dần và lãi phẳng. Lãi phẳng nhìn có vẻ thấp vì tính trên số tiền vay ban đầu trong toàn kỳ, còn lãi trên dư nợ giảm dần giảm theo số dư nợ thực tế. Khi đọc hợp đồng, hãy hỏi rõ cách tính lãi, lịch trả nợ và tổng tiền phải trả trong toàn bộ kỳ vay.

Nhìn tỷ lệ nợ/thu nhập trước khi ký hồ sơ

Một khoản vay chỉ thật sự vừa sức khi tiền trả nợ không bóp nghẹt chi phí sống. Quy tắc tham khảo dễ dùng là giữ tổng tiền trả nợ hàng tháng dưới khoảng 35-40% thu nhập ròng. Nếu bạn nhận 15 triệu/tháng, khoản trả nợ nên được kiểm tra rất kỹ khi vượt 5-6 triệu/tháng.

Cái bẫy thường gặp là chỉ tính khoản vay mới mà quên thẻ tín dụng, trả góp điện thoại, vay người thân hoặc khoản mua trước trả sau. Hãy cộng toàn bộ nghĩa vụ nợ trước khi điền hồ sơ. Nếu sau khi trả nợ bạn không còn tiền dự phòng cho y tế, gia đình hoặc công việc bị gián đoạn, khoản vay đó có thể chưa an toàn.

Với người nhận lương chuyển khoản, bài vay tín chấp theo lương sẽ giúp bạn hiểu ngân hàng thường nhìn sao kê, hợp đồng lao động và lịch sử trả nợ như thế nào.

Những khoản phí làm chi phí vay cao hơn con số lãi suất

Bảo hiểm khoản vay

Một số gói vay có phí bảo hiểm tính theo tỷ lệ phần trăm trên dư nợ hoặc số tiền giải ngân. Phí này có thể được thu trước hoặc cộng vào khoản vay, làm tổng chi phí cao hơn mức bạn thấy ở lãi suất niêm yết.

Phí hồ sơ và phí giải ngân

Không phải gói vay nào cũng có phí này, nhưng nếu có, bạn cần cộng vào tổng chi phí. Một khoản phí nhỏ lúc đầu vẫn ảnh hưởng đến lãi suất thực nếu thời hạn vay ngắn.

Phí trả trước hạn

Nếu bạn dự định tất toán sớm, hãy hỏi phí trả trước hạn theo từng năm. Có hợp đồng phạt cao trong 6-24 tháng đầu, khiến việc trả sớm không tiết kiệm như bạn tưởng.

Khi nào không nên vay tiêu dùng?

Không phải nhu cầu nào cũng nên xử lý bằng vay tiêu dùng. Nếu khoản vay dùng để bù chi tiêu thường xuyên, trả khoản nợ cũ mà không giảm được tổng chi, hoặc mua món đồ nhanh mất giá, bạn nên dừng lại và tính lại ngân sách trước.

Nếu mục tiêu là xử lý thiếu hụt ngắn hạn, hãy so sánh thêm với thẻ tín dụng, thấu chi, vay người thân có giấy tờ rõ ràng hoặc cắt giảm chi phí. Bài thẻ tín dụng vs vay thấu chi có thể giúp bạn nhìn rõ hơn khi cần tiền gấp.

Câu hỏi thường gặp

PMT có giống số tiền ngân hàng báo cuối cùng không?

Không hẳn. PMT là mô phỏng theo lãi suất và kỳ hạn bạn nhập. Số cuối cùng còn phụ thuộc phí, bảo hiểm, ngày giải ngân và cách làm tròn của từng hợp đồng.

DTI bao nhiêu thì còn an toàn?

Thông thường nên giữ tổng tiền trả nợ dưới khoảng 35-40% thu nhập ròng. Nếu thu nhập biến động, nên dùng ngưỡng thấp hơn.

Có nên vay tiêu dùng để trả nợ thẻ tín dụng?

Có thể cân nhắc nếu lãi suất thực thấp hơn, lịch trả nợ rõ ràng và bạn dừng phát sinh nợ mới. Nếu chỉ đảo nợ, rủi ro sẽ tăng.